攘臂嗔目

rǎng bì chēn mù nhương tí sân mục

Hán Việt: nhương tí sân mục · Pinyin: rǎng bì chēn mù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhương) + (tí) + (sân) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攘:捋;瞋:发怒时瞪大眼睛。捋袖伸臂,瞪着眼睛。比喻人发怒时的样子。

Eng

  • Cihui 攘臂嗔目 ǎngbìchēnmù f.e. fly into a rage