攘臂嗔目

rǎng bì chēn mùnhương tí sân mục

Hán Việt: nhương tí sân mục · Pinyin: rǎng bì chēn mù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

攘:捋; 瞋:发怒时瞪大眼睛。捋袖伸臂,瞪着眼睛。比喻人发怒时的样子。

Cấu tạo: 攘 (nhương) + 臂 (tí) + 嗔 (sân) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giận dữ
  • Biên soạn fly into a rage

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攘:捋; 瞋:发怒时瞪大眼睛。捋袖伸臂,瞪着眼睛。比喻人发怒时的样子。

Eng

  • Cihui 攘臂嗔目 ǎngbìchēnmù f.e. fly into a rage

Từ liên quan

Gần nghĩa

攘臂一呼 · 攘臂而起 · 嗔目切齿 · 嗔目叱之 · 嗔目张胆 · 嗔目而视 · 攘臂瞋目 · 攘臂高呼