攙加的 sam gia đích Hán Việt: sam gia đích Tổng quan Cấu tạo: 攙 (sam) + 加 (gia) + 的 (đích)Hán Việtsam gia đíchCấu tạo攙 + 加 + 的 · sam + gia + đích nghĩa thành phần: sam + gia + đích Nghĩa EngCihui adulterating