攙扶婆

chān fú pó sam phù bà

Hán Việt: sam phù bà · Pinyin: chān fú pó

Tổng quan

Cấu tạo: (sam) + (phù) + (bà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 婚禮中攙扶新娘的婦人。