攜帶式 huề đái thức Hán Việt: huề đái thức Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 帶 (đái) + 式 (thức)Hán Việthuề đái thứcCấu tạo攜 + 帶 + 式 · huề + đái + thức nghĩa thành phần: huề + đái + thức Nghĩa EngCihui 攜帶式 iédàishì n. portable type/kind