攜帶者

xié dài zhě huề đái giả

Hán Việt: huề đái giả · Pinyin: xié dài zhě

Tổng quan

(y học) người mang mầm bệnh (gen lặn, virus, v.v.)

Cấu tạo: (huề) + (đái) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) người mang mầm bệnh (gen lặn, virus, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT (medicine) carrier (of a recessive gene, virus etc)
  • Cihui (medicine) carrier (of a recessive gene, virus etc)