攜手曲 xié shǒu qū · huề thủ khúc Hán Việt: huề thủ khúc · Pinyin: xié shǒu qū Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 手 (thủ) + 曲 (khúc)Pinyinxié shǒu qūHán Việthuề thủ khúcCấu tạo攜 + 手 + 曲 · huề + thủ + khúc nghĩa thành phần: huề + thủ + khúc