攝像頭 shè xiàng tóu·nhiếp tượng đầu Hán Việt: nhiếp tượng đầu · Pinyin: shè xiàng tóu Tổng quan webcam Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 像 (tượng) + 頭 (đầu)Pinyinshè xiàng tóuHán Việtnhiếp tượng đầuTừ loạidanhCấu tạo攝 + 像 + 頭 · nhiếp + tượng + đầu nghĩa thành phần: nhiếp + tượng + đầu Nghĩa ViệtCihui máy quay giám sátEngCihui webcam; surveillance camera Từ liên quan Gần nghĩa攝像機 · 攝像 · 摄像管