攝影室
nhiếp ảnh thất
Hán Việt: nhiếp ảnh thất
Tổng quan
xưởng vẽ, xưởng điêu khắc..., (số nhiều) xưởng phim, (rađiô) Xtuđiô
Nghĩa
Việt
- Cihui xưởng vẽ, xưởng điêu khắc..., (số nhiều) xưởng phim, (rađiô) Xtuđiô
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 備有器材、設備,供人室內攝影的地方。
Eng
- Cihui 攝影室 hèyǐngshì p.w. photographic studio, photo studio M:¹jiān