攝影棚

shè yǐng péng nhiếp ảnh bằng

Hán Việt: nhiếp ảnh bằng · Pinyin: shè yǐng péng

Tổng quan

xưởng phim | trường quay truyền hình

Cấu tạo: (nhiếp) + (ảnh) + (bằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xưởng phim | trường quay truyền hình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 製片場所設置的拍片房舍。面積廣大,可在其中搭置布景,安裝多種燈光設備。

Eng

  • CC-CEDICT film studio|television studio
  • Cihui film studio; television studio