摄律仪戒

nhiếp luật nghi giới

Hán Việt: nhiếp luật nghi giới

Tổng quan

nhiếp luật nghi giới (術語)三聚淨戒之一。該攝大小乘一切戒律而持之也。☸

Cấu tạo: (nhiếp) + (luật) + (nghi) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiếp luật nghi giới (術語)三聚淨戒之一。該攝大小乘一切戒律而持之也。☸