攝提格 shè tí gé · nhiếp đề cách Hán Việt: nhiếp đề cách · Pinyin: shè tí gé Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 提 (đề) + 格 (cách)Pinyinshè tí géHán Việtnhiếp đề cáchCấu tạo攝 + 提 + 格 · nhiếp + đề + cách nghĩa thành phần: nhiếp + đề + cách