攝氏的 nhiếp thị đích Hán Việt: nhiếp thị đích Tổng quan chia trăm độ, bách phân Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 氏 (thị) + 的 (đích)Hán Việtnhiếp thị đíchCấu tạo攝 + 氏 + 的 · nhiếp + thị + đích nghĩa thành phần: nhiếp + thị + đích Nghĩa ViệtCihui chia trăm độ, bách phân