攝譜術學 nhiếp phổ thuật học Hán Việt: nhiếp phổ thuật học Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 譜 (phổ) + 術 (thuật) + 學 (học)Hán Việtnhiếp phổ thuật họcCấu tạo攝 + 譜 + 術 + 學 · nhiếp + phổ + thuật + học nghĩa thành phần: nhiếp + phổ + thuật + học Nghĩa EngCihui 攝譜術學 hèpǔshùxué <phy.> spectography