攝護腺
nhiếp hộ tuyến
Hán Việt: nhiếp hộ tuyến · Pinyin: shè hù xiàn
Tổng quan
tuyến tiền liệt | cũng viết 前列腺
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyến tiền liệt | cũng viết 前列腺
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為雄性哺乳類,體內生殖系統的附屬腺體,位於射精管的兩旁,圍繞膀胱的頸部及尿道;分泌鹼性液汁,使精子容易泄出。也稱為「前列腺」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 前列腺的旧称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.前列腺的旧称。
Eng
- CC-CEDICT prostate|also written 前列腺[qian2 lie4 xian4]
- Cihui prostate; also written 前列腺