攝象管 shè xiàng guǎn · nhiếp tượng quản Hán Việt: nhiếp tượng quản · Pinyin: shè xiàng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 象 (tượng) + 管 (quản)Pinyinshè xiàng guǎnHán Việtnhiếp tượng quảnCấu tạo攝 + 象 + 管 · nhiếp + tượng + quản nghĩa thành phần: nhiếp + tượng + quản