摄食界

nhiếp thực giới

Hán Việt: nhiếp thực giới

Tổng quan

nhiếp thực giới (術語)三種結界之一。見結界條。☸

Cấu tạo: (nhiếp) + (thực) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiếp thực giới (術語)三種結界之一。見結界條。☸