攢十字 zǎn shí zì · toàn thập tự Hán Việt: toàn thập tự · Pinyin: zǎn shí zì Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 十 (thập) + 字 (tự)Pinyinzǎn shí zìHán Việttoàn thập tựCấu tạo攢 + 十 + 字 · toàn + thập + tự nghĩa thành phần: toàn + thập + tự