攤事兒

tān shì r than sự nhi

Hán Việt: than sự nhi · Pinyin: tān shì r

Tổng quan

(khẩu ngữ) gặp rắc rối

Cấu tạo: (than) + (sự) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) gặp rắc rối

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to get into trouble
  • Cihui (coll.) to get into trouble