攤分
than phân
Hán Việt: than phân · Pinyin: tān fēn
Tổng quan
chia; phân chia; chia ra
平均分配。如:「這次活動的費用,由大家攤分。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chia đều
- Google Alex v6 phân bổ lại
- VietPhrases phân chia; chia ra
- Tần suất từ phân chia lại, phân phối lại; phân chia; chia ra
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 平均分配。如:「這次活動的費用,由大家攤分。」
Mainland
- Kaggle Zh-Vi repartition
Eng
- Tần suất từ repartition
Đức
- Handedict Neuzuweisung