攤官工 than quan công Hán Việt: than quan công Tổng quan Cấu tạo: 攤 (than) + 官 (quan) + 工 (công)Hán Việtthan quan côngCấu tạo攤 + 官 + 工 · than + quan + công nghĩa thành phần: than + quan + công Nghĩa EngCihui 攤官工 ān guāngōng v.o. <topo.> do officially decreed labor; do forced labor