攤平

than bình

Hán Việt: than bình

Tổng quan

Cấu tạo: (than) + (bình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把東西平鋪開來。如:「農夫把穀子攤平在地上曝晒,熱氣蒸騰,稻香瀰漫。」

Eng

  • Cihui 攤平 ānpíng* r.v. shake out

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

铺平