摊手摊脚

than thủ than cước

Hán Việt: than thủ than cước

Tổng quan

Cấu tạo: (than) + (thủ) + (than) + (cước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 攤開手、腳。形容大剌剌的姿態。《初刻拍案驚奇》卷一三:「又不圖你一碗兒茶,半鍾兒酒,著甚來歷!攤手攤腳,也不作別,竟走出去了。」