攤雞子 tān jī zi · than kê tử Hán Việt: than kê tử · Pinyin: tān jī zi Tổng quan Cấu tạo: 攤 (than) + 雞 (kê) + 子 (tử)Pinyintān jī ziHán Việtthan kê tửCấu tạo攤 + 雞 + 子 · than + kê + tử nghĩa thành phần: than + kê + tử