攧脣簸嘴

diān chún bǒ zuǐ

Pinyin: diān chún bǒ zuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: + (thần) + (bá) + (chủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攧:同“颠”。上下摆动嘴唇。形容搬弄是非,说长道短。