攪動的 giảo động đích Hán Việt: giảo động đích Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 動 (động) + 的 (đích)Hán Việtgiảo động đíchCấu tạo攪 + 動 + 的 · giảo + động + đích nghĩa thành phần: giảo + động + đích Nghĩa EngCihui agitated