攪和機 giảo hòa ki Hán Việt: giảo hòa ki Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 和 (hòa) + 機 (ki)Hán Việtgiảo hòa kiCấu tạo攪 + 和 + 機 · giảo + hòa + ki nghĩa thành phần: giảo + hòa + ki Nghĩa EngCihui crutcher