攪土器 giảo thổ khí Hán Việt: giảo thổ khí Tổng quan xem knife Cấu tạo: 攪 (giảo) + 土 (thổ) + 器 (khí)Hán Việtgiảo thổ khíCấu tạo攪 + 土 + 器 · giảo + thổ + khí nghĩa thành phần: giảo + thổ + khí Nghĩa ViệtCihui xem knife