攪屎棍

jiǎo shǐ gùn giảo thỉ côn

Hán Việt: giảo thỉ côn · Pinyin: jiǎo shǐ gùn

Tổng quan

(miệt thị) kẻ gây rối | kẻ phá đám

Cấu tạo: (giảo) + (thỉ) + (côn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (miệt thị) kẻ gây rối | kẻ phá đám

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。称纠缠不清的家伙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。称纠缠不清的家伙。

Eng

  • CC-CEDICT (derog.) shit-stirrer|troublemaker
  • Cihui (derog.) shit-stirrer/troublemaker