攪打器 giảo đả khí Hán Việt: giảo đả khí Tổng quan người cầm roi, đao phủ Cấu tạo: 攪 (giảo) + 打 (đả) + 器 (khí)Hán Việtgiảo đả khíCấu tạo攪 + 打 + 器 · giảo + đả + khí nghĩa thành phần: giảo + đả + khí Nghĩa ViệtCihui người cầm roi, đao phủ