攪拌器 giảo phan khí Hán Việt: giảo phan khí Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 拌 (phan) + 器 (khí)Hán Việtgiảo phan khíCấu tạo攪 + 拌 + 器 · giảo + phan + khí nghĩa thành phần: giảo + phan + khí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 利用旋轉槳的轉動拍擊或壓縮氣體攪拌混合液體或粉體的機器。EngCihui 攪拌器 iǎobànqì n. blender M:¹tái/ge