攪拌棒 giảo phan bổng Hán Việt: giảo phan bổng Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 拌 (phan) + 棒 (bổng)Hán Việtgiảo phan bổngCấu tạo攪 + 拌 + 棒 · giảo + phan + bổng nghĩa thành phần: giảo + phan + bổng Nghĩa EngCihui muddler