攪渾
giảo hồn
Hán Việt: giảo hồn · Pinyin: jiǎo hún
Tổng quan
quấy đục: khuấy đục
Nghĩa
Việt
- Cihui quấy đục: khuấy đục
- Cihui quấy đục; khuấy đục。攪動使渾濁。 把水攪渾(多用於比喻)。 quấy đục nước (thường dùng để ví von).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 攪亂混雜。
Eng
- Cihui 攪渾 iǎohún r.v. mix up (lit./fig.)