攪肚蛆腸 jiǎo dù qū cháng · giảo đỗ thư tràng Hán Việt: giảo đỗ thư tràng · Pinyin: jiǎo dù qū cháng Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 肚 (đỗ) + 蛆 (thư) + 腸 (tràng)Pinyinjiǎo dù qū chángHán Việtgiảo đỗ thư tràngCấu tạo攪 + 肚 + 蛆 + 腸 · giảo + đỗ + thư + tràng nghĩa thành phần: giảo + đỗ + thư + tràng