攬活兒

lǎn huó er lãm hoạt nhi

Hán Việt: lãm hoạt nhi · Pinyin: lǎn huó er

Tổng quan

Cấu tạo: (lãm) + (hoạt) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 找工作做。如:「他很勤勞,連晚上也攬活兒做。」

Eng

  • Cihui 攬活兒 ǎnhuór ►See lǎnhuó