攮刀子

nǎng dāo zi nãng đao tử

Hán Việt: nãng đao tử · Pinyin: nǎng dāo zi

Tổng quan

Cấu tạo: (nãng) + (đao) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"攮血刀子"; 詈词。挨刀的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"攮血刀子"。 2.詈词。挨刀的。

Eng

  • Cihui 攮刀子 ǎng dāozi v.o. <coll./derog.> contemptible; damnable