支付地 chi phó địa Hán Việt: chi phó địa Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 付 (phó) + 地 (địa)Hán Việtchi phó địaTừ loạitínhCấu tạo支 + 付 + 地 · chi + phó + địa nghĩa thành phần: chi + phó + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dễ sinh lợiMainlandKaggle Zh-Vi yieldlyEngCihui yieldly Từ liên quan Gần nghĩa支付宝 · 支付款 · 支付者 · 支付 · 支付不起 · 支付得起 · 支付日 · 支付的