支付地 chi phó địa Hán Việt: chi phó địa Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 付 (phó) + 地 (địa)Hán Việtchi phó địaCấu tạo支 + 付 + 地 · chi + phó + địa nghĩa thành phần: chi + phó + địa Nghĩa EngCihui yieldly