支付日 chi phó nhật Hán Việt: chi phó nhật Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 付 (phó) + 日 (nhật)Hán Việtchi phó nhậtTừ loạidanhCấu tạo支 + 付 + 日 · chi + phó + nhật nghĩa thành phần: chi + phó + nhật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngày trả lươngMainlandKaggle Zh-Vi paydayEngCihui payday Từ liên quan Gần nghĩa支付宝 · 支付款 · 支付者 · 支付 · 支付不起 · 支付得起 · 支付地 · 支付的