支付的 chi phó đích Hán Việt: chi phó đích Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 付 (phó) + 的 (đích)Hán Việtchi phó đíchCấu tạo支 + 付 + 的 · chi + phó + đích nghĩa thành phần: chi + phó + đích Nghĩa EngCihui paying