支付者 chi phó giả Hán Việt: chi phó giả Tổng quan người trả tiền Cấu tạo: 支 (chi) + 付 (phó) + 者 (giả)Hán Việtchi phó giảCấu tạo支 + 付 + 者 · chi + phó + giả nghĩa thành phần: chi + phó + giả Nghĩa ViệtCihui người trả tiền