支倉常長 zhī cāng cháng zhǎng · chi thương thường trường Hán Việt: chi thương thường trường · Pinyin: zhī cāng cháng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 倉 (thương) + 常 (thường) + 長 (trường)Pinyinzhī cāng cháng zhǎngHán Việtchi thương thường trườngCấu tạo支 + 倉 + 常 + 長 · chi + thương + thường + trường nghĩa thành phần: chi + thương + thường + trường