支兀另

zhī wù lìng chi ngột lánh

Hán Việt: chi ngột lánh · Pinyin: zhī wù lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (ngột) + (lánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。