支公司

zhī gōng sī chi công ti

Hán Việt: chi công ti · Pinyin: zhī gōng sī

Tổng quan

công ty con | chi nhánh

Cấu tạo: (chi) + (công) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công ty con | chi nhánh

Eng

  • CC-CEDICT subsidiary|branch
  • Cihui subsidiary; branch