支公好

zhī gōng hǎo chi công hảo

Hán Việt: chi công hảo · Pinyin: zhī gōng hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (công) + (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋高僧支道林爱养鹰◇用以为典。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋高僧支道林爱养鹰◇用以为典。