支努干
chi nỗ kiền
Hán Việt: chi nỗ kiền · Pinyin: zhī nǔ gān
Tổng quan
Chinook (trực thăng)
Nghĩa
Việt
- Cihui Chinook (trực thăng)
Eng
- CC-CEDICT Chinook (helicopter)
- Cihui Chinook (helicopter)
Hán Việt: chi nỗ kiền · Pinyin: zhī nǔ gān
Chinook (trực thăng)