支化點 chi hóa điểm Hán Việt: chi hóa điểm Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 化 (hóa) + 點 (điểm)Hán Việtchi hóa điểmCấu tạo支 + 化 + 點 · chi + hóa + điểm nghĩa thành phần: chi + hóa + điểm Nghĩa EngCihui branchpoint