支吾了事 chi ngô liễu sự Hán Việt: chi ngô liễu sự Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 吾 (ngô) + 了 (liễu) + 事 (sự)Hán Việtchi ngô liễu sựCấu tạo支 + 吾 + 了 + 事 · chi + ngô + liễu + sự nghĩa thành phần: chi + ngô + liễu + sự Nghĩa EngCihui 支吾了事 hīwuliǎoshì f.e. hurry through sth. carelessly