支吾以對

chi ngô dĩ đối

Hán Việt: chi ngô dĩ đối

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (ngô) + (dĩ) + (đối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 支吾以對 hīwúyǐduì f.e. hem and haw