支吾以對 chi ngô dĩ đối Hán Việt: chi ngô dĩ đối Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 吾 (ngô) + 以 (dĩ) + 對 (đối)Hán Việtchi ngô dĩ đốiCấu tạo支 + 吾 + 以 + 對 · chi + ngô + dĩ + đối nghĩa thành phần: chi + ngô + dĩ + đối Nghĩa EngCihui 支吾以對 hīwúyǐduì f.e. hem and haw