支吾搪塞 chi ngô đường tắc Hán Việt: chi ngô đường tắc Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 吾 (ngô) + 搪 (đường) + 塞 (tắc)Hán Việtchi ngô đường tắcCấu tạo支 + 吾 + 搪 + 塞 · chi + ngô + đường + tắc nghĩa thành phần: chi + ngô + đường + tắc Nghĩa EngCihui 支吾搪塞 hīwutángsāi f.e. evade the issue; hedge; quibble