支嘴兒

zhī zuǐ ér chi chủy nhi

Hán Việt: chi chủy nhi · Pinyin: zhī zuǐ ér

Tổng quan

mách nước

Cấu tạo: (chi) + (chủy) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mách nước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从旁给人出主意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从旁给人出主意。

Eng

  • Cihui 支嘴兒 hīzuǐr v.o. <topo.> 1. kibitz 2. give advice; make suggestions