支墩壩 chi đôn bá Hán Việt: chi đôn bá Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 墩 (đôn) + 壩 (bá)Hán Việtchi đôn báCấu tạo支 + 墩 + 壩 · chi + đôn + bá nghĩa thành phần: chi + đôn + bá Nghĩa EngCihui 支墩壩 hīdūnbà n. buttress dam M:¹tiáo